API VPS TaiVPS giúp developers lấy catalog, mua và quản lý VPS bằng token. Tài liệu mô tả endpoint v19, tham số, trạng thái đồng bộ và ví dụ request/response. Dùng action=listvps cùng refresh=1 khi cần cập nhật trạng thái provider trước khi hiển thị cho khách hàng.
Sử dụng trong body request: auth_token={token}
Lấy danh sách các dịch vụ VPS khả dụng.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực của người dùng |
action | Có | 가격 trị: loaivps |
[
{
"type": "vps-gold",
"name": "VPS Gold"
},
{
"type": "vps-platinum",
"name": "VPS Platinum"
},
{
"type": "vps-vip",
"name": "VPS VIP"
}
] {
"status": "error",
"message": "Loại Vps Không Có"
} Waiting...Lấy danh sách các gói VPS khả dụng.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | 가격 trị: services |
type | Có | 가격 trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói VPS khả dụng",
"data": [
{
"id": "1",
"name": "Plan 1-1-20 | Giờ",
"price": {
"hourly": {
"amount": 1000
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 1858
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 50,
"upload_speed_text": "50 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Download 10Gbps\/Upload 50Mbps",
"display_feature": "Ảo hóa KVM"
},
"is_hourly": true
},
{
"id": "11",
"name": "1-1-CTV",
"price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 28000
},
"quarterly": {
"amount": 84000
},
"semi_annually": {
"amount": 168000
},
"yearly": {
"amount": 336000
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 52000
},
"quarterly": {
"amount": 156000
},
"semi_annually": {
"amount": 312000
},
"yearly": {
"amount": 624000
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 244,
"upload_speed_text": "244 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "Backup 2 ngày\/ lần",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Upload 244Mbps",
"display_feature": "Backup 2 ngày\/ lần"
},
"is_hourly": false
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Cloud Vps Không Có"
} Waiting...Lấy danh sách các hệ điều hành khả dụng.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | 가격 trị: os |
provider | 아니요 | Mã nguồn image do hệ thống trả về; bỏ trống để dùng image mặc định |
[
{
"id": 100141,
"name": "windows-2012r2"
},
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
},
{
"id": 100151,
"name": "windows-2022"
},
{
"id": 100152,
"name": "almalinux-8.4-x86_64"
}
] {
"status": "error",
"message": "auth_token không hợp lệ"
} Waiting...Lấy danh sách addon VPS khả dụng.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | 가격 trị: addons |
type | Có | 가격 trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"data": [
{
"id": "16",
"name": "Mua thêm CPU",
"type_addon": "addon_cpu"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Không có addon VPS nào"
} Waiting...id là ID đơn hàng nội bộ dùng cho param; vps_id là ID tại nhà cung cấp. Trạng thái chuẩn: pending, active, stopped, rebuilding, reinstalling, expired, cancelled, suspended, locked. Mặc định API có thể trả snapshot trong cache tối đa 15 giây; gửi refresh=1 để đồng bộ ngay. Với VPS quốc tế, API hỗ trợ tạo theo chu kỳ 1, 12, 24 개월; gia hạn chưa hỗ trợ vì loại dịch vụ này không có endpoint gia hạn, còn hủy là hủy cuối kỳ nên không đổi trạng thái ngay.Lấy VPS của tài khoản và đồng bộ trạng thái gần nhất.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | 가격 trị: listvps |
type | Có | 가격 trị: vps-platinum |
refresh | 아니요 | Gửi 1 hoặc true để bỏ cache 15 giây và đồng bộ provider ngay |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách VPS của bạn",
"status_sync": {
"performed": true,
"cached": false,
"synced": 1,
"errors": []
},
"data": [
{
"id": "123",
"vps_id": "instance-example",
"status": "active",
"provider": "cloud",
"price": 28000,
"paid_price": 28000,
"shop_price": 28000,
"renew_price": 52000,
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"os": "ubuntu-22.04",
"billingcycle": 1,
"provider_cycle_id": "monthly",
"product_name": "VPS Example",
"last_provider_sync_at": "2026-01-01 00:00:00",
"created_at": "2026-01-01 00:00:00",
"expired_at": "2026-02-01 00:00:00"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Bạn chưa có VPS nào"
} Waiting...Mua một gói VPS mới.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: buy |
type | Có | 가격 trị: vps_vn hoặc vps_nn |
vpsId | Có | ID gói VPS lấy từ action=services |
osid | Có | ID hệ điều hành lấy từ action=os; với VPS quốc tế đây là image ID chuỗi |
billingcycle | Có | Gửi đúng chu kỳ mà gói trả về từ action=services; VPS quốc tế chỉ nhận 1, 12, 24 |
hostname | 아니요 | Hostname VPS, ví dụ: server01 |
location_id | 아니요 | Mã location được trả về khi chọn gói VPS quốc tế; hỗ trợ EU, US-central, US-east, US-west, SIN, UK, AUS, JPN, IND |
{
"status": "success",
"msg": "Mua VPS thành công",
"vps_id": 123,
"idvps": "123",
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"data": {
"vps_id": 123,
"idvps": "123",
"provider_vps_id": "instance-example",
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"user": "root",
"pass": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"os": "ubuntu-22.04",
"price": 28000,
"billingcycle": 1,
"expired_at": "2026-02-01 00:00:00",
"expired": "2026-02-01 00:00:00"
}
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. Gói theo giờ chỉ nhận billingcycle=0\/hour. Gói theo tháng chỉ nhận 1, 3, 6, 12, 24, 36.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
],
"examples": {
"hour": {
"vpsId": 1,
"billingcycle": "0\/hour"
},
"monthly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "1"
},
"quarterly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "3"
},
"yearly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "12"
}
}
} Waiting...Khởi động một VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: start |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Tắt một VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: stop |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Tắt VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Restart một VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: restart |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động lại VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Cài đặt lại hệ điều hành.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: rebuild |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
os | Có | ID trả về từ action=os. Ví dụ Windows Server 2019 dùng đúng id API trả về |
{
"status": "success",
"message": "Cài lại HĐH thành công, chờ ít phút thông tin sẽ gửi về"
} {
"status": "error",
"message": "OS hoặc VPS không hợp lệ",
"valid_os_ids": [
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
}
]
} Waiting...Gia hạn VPS đã mua. 아니요 dùng action=buy để gia hạn vì action=buy sẽ tạo VPS mới. Tiền gia hạn tính theo giá gói hiện tại cộng addon CPU/RAM/Disk đang có trên VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: extend |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS đã mua, lấy trường id từ action=listvps. Đây không phải ID gói vpsId trong action=services. |
billingcycle | 아니요 | Chỉ nhập một giá trị: 0/hour nếu VPS theo 시간; hoặc 1, 3, 6, 12, 24, 36 nếu VPS theo 개월. Bỏ trống thì dùng chu kỳ hiện tại của VPS. |
{
"status": "success",
"message": "Gia hạn VPS thành công",
"id": 229,
"amount": 100000,
"expired_at": "2026-10-07 12:00:00"
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. billingcycle chỉ nhận một trong các giá trị: 0, hour hoặc 0\/hour cho gói theo giờ; 1, 3, 6, 12, 24, 36 cho gói theo tháng.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
]
} Waiting...Chuyển VPS cho user khác.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: transfer |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
email | Có | Email nhận |
{
"status": "success",
"message": "Chuyển quyền thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Email không hợp lệ"
} Waiting...Nâng cấp CPU, RAM, Disk.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: upgrade |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
cpu | 아니요 | Số core cộng thêm |
ram | 아니요 | Số GB RAM cộng thêm, ví dụ 1 = +1GB |
disk | 아니요 | Số GB disk cộng thêm, phải theo block 10GB |
{
"status": "success",
"message": "Nâng cấp VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...Lấy thông tin tài khoản.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: profile |
{
"status": "success",
"data": {
"money": "800",
"username": "admin",
"email": "[email protected]"
}
} {
"status": "error",
"message": "Token không hợp lệ"
} Waiting...Tắt nguồn VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: poweroff |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Lệnh poweroff thao tác máy chủ thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS không hợp lệ"
} Waiting...Đổi mật khẩu VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: change_password |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
password | Có | Mật khẩu mới, tối thiểu 8 ký tự |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi hostname VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: change_hostname |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
hostname | Có | Hostname mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi hostname VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Hostname không hợp lệ"
} Waiting...Bật hoặc tắt tự động gia hạn VPS. Bắt buộc truyền enabled, VPS theo 시간 không hỗ trợ bật auto renew.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: auto_renew |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
enabled | Có | 1/true/on để bật, 0/false/off để tắt |
{
"status": "success",
"message": "Cập nhật auto renew thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto_renew"
} Waiting...Gửi lệnh hủy VPS và cập nhật local.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: cancel |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Hủy VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không hủy được VPS"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting đang bán cho khách tạo hosting con qua WHM/cPanel.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_packages |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói reseller hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"name": "Reseller 10GB",
"price": 28000
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy trạng thái máy chủ dùng để cấp tài khoản WHM Reseller.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_servers |
check_whm | 아니요 | 1 để kiểm tra WHM realtime |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách server cấp Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"server_name": "WHM-1",
"health": {
"status": "online"
}
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting của tài khoản API.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_orders |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách đơn Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example",
"status": "active"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy chi tiết một đơn Reseller Hosting.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_detail |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Chi tiết đơn Reseller Hosting",
"data": {
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tìm thấy đơn Reseller Hosting"
} Waiting...Tạo tài khoản WHM Reseller để khách tự tạo và bán hosting con.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_buy |
product_id | Có | ID gói Reseller Hosting |
domain | Có | Domain chính của tài khoản reseller |
username | Có | User WHM Reseller 1-16 ký tự |
password | Có | Mật khẩu WHM Reseller |
billing_cycle | 아니요 | Số 개월: 1, 3, 6, 12 |
server_id | 아니요 | Chỉ định server cấp reseller |
{
"status": "success",
"message": "Tạo Reseller Hosting thành công",
"data": {
"order_id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...Tạo link đăng nhập nhanh vào WHM/cPanel của gói Reseller Hosting.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_sso |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
app | 아니요 | filemanager, mysql, email, wordpress |
{
"status": "success",
"message": "Tạo phiên SSO thành công",
"data": {
"url": "https:\/\/..."
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tạo được phiên SSO"
} Waiting...Đổi mật khẩu tài khoản WHM Reseller.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_change_password |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
password | Có | Mật khẩu mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi domain chính của tài khoản WHM Reseller.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_change_domain |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
domain | Có | Domain mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi domain chính thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Domain không hợp lệ"
} Waiting...Suspend hoặc unsuspend tài khoản WHM Reseller.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_suspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Suspend Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không suspend được Reseller Hosting"
} Waiting...Mở khóa tài khoản WHM Reseller bị suspend.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_unsuspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Mở khóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không mở khóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Terminate tài khoản WHM Reseller trên server cấp dịch vụ.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_terminate |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Xóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không xóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Lấy disk/quota/accountsummary của tài khoản WHM Reseller.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | 가격 trị: reseller_stats |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Thống kê Reseller Hosting",
"data": {
"disk_used": "0M",
"disk_limit": "10240M"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không lấy được thống kê Reseller Hosting"
} Waiting...Lấy thông tin gói dịch vụ.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/get-products.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...Lấy danh sách hệ điều hành.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/get-os.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...Tạo đơn hàng mua VPS.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/buy-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
product_id | Int | Bắt buộc | ID gói từ get-products.php |
os_id | Int | Bắt buộc | ID OS |
billing_cycle | String | Bắt buộc | Gói 시간 dùng 0 hoặc 0/hour; gói 개월 dùng 1,3,6,12,24,36 |
quantity | Int | Tùy chọn | Số lượng |
Waiting...Bật/Tắt/Restart/Gia hạn.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/vps-action.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID Đơn hàng |
action | String | Bắt buộc | on|off|restart|renew |
cycle | Int | Tùy chọn | Số 개월 |
Waiting...Mua thêm tài nguyên.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/upgrade-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID VPS |
cpu | Int | Tùy chọn | Core thêm |
ram | Int | Tùy chọn | RAM thêm |
disk | Int | Tùy chọn | Disk thêm |
Waiting...Cài mới hệ điều hành.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/reinstall-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID VPS |
os_id | Int | Bắt buộc | ID OS mới |
Waiting...Lấy số dư tài khoản.
https://shopauto86.taivps.net/ko/api/get-user-info.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...